Từ vựng
星彩
せいさい
vocabulary vocab word
ánh sao (trong ngọc học)
hoa văn hình sao trên đá quý đánh bóng
ánh sáng sao
星彩 星彩 せいさい ánh sao (trong ngọc học), hoa văn hình sao trên đá quý đánh bóng, ánh sáng sao
Ý nghĩa
ánh sao (trong ngọc học) hoa văn hình sao trên đá quý đánh bóng và ánh sáng sao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0