Từ vựng
星座
せいざ
vocabulary vocab word
chòm sao
cung hoàng đạo
cung sao
cung hoàng đạo
星座 星座 せいざ chòm sao, cung hoàng đạo, cung sao, cung hoàng đạo
Ý nghĩa
chòm sao cung hoàng đạo và cung sao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0