Từ vựng
明媚
めいび
vocabulary vocab word
cảnh đẹp như tranh vẽ
nguyên sơ
tuyệt đẹp
明媚 明媚 めいび cảnh đẹp như tranh vẽ, nguyên sơ, tuyệt đẹp
Ý nghĩa
cảnh đẹp như tranh vẽ nguyên sơ và tuyệt đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0