Từ vựng
昇り口
のぼりぐち
vocabulary vocab word
điểm bắt đầu leo núi
chân núi
昇り口 昇り口 のぼりぐち điểm bắt đầu leo núi, chân núi
Ý nghĩa
điểm bắt đầu leo núi và chân núi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のぼりぐち
vocabulary vocab word
điểm bắt đầu leo núi
chân núi