Từ vựng
昆布茶
こぶちゃ
vocabulary vocab word
trà tảo bẹ
trà rong biển
昆布茶 昆布茶 こぶちゃ trà tảo bẹ, trà rong biển
Ý nghĩa
trà tảo bẹ và trà rong biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こぶちゃ
vocabulary vocab word
trà tảo bẹ
trà rong biển