Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
旭蟹
あさひがに
vocabulary vocab word
cua ếch đỏ
旭蟹
asahigani
旭蟹
旭蟹
あさひがに
cua ếch đỏ
あ
さ
ひ
が
に
旭
蟹
あ
さ
ひ
が
に
旭
蟹
あ
さ
ひ
が
に
旭
蟹
Ý nghĩa
cua ếch đỏ
cua ếch đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あさひがに
cua ếch đỏ
Phân tích thành phần
旭蟹
cua ếch đỏ
あさひがに
旭
mặt trời mọc, mặt trời buổi sáng
あさひ, キョク
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
蟹
con cua
かに, カイ
解
tháo gỡ, ghi chú, chìa khóa...
と.く, と.かす, カイ
𧣈
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
牛
con bò
うし, ギュウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.