Từ vựng
旨酒
うまさけ
vocabulary vocab word
rượu sake cao cấp
rượu sake ngon
旨酒 旨酒 うまさけ rượu sake cao cấp, rượu sake ngon
Ý nghĩa
rượu sake cao cấp và rượu sake ngon
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うまさけ
vocabulary vocab word
rượu sake cao cấp
rượu sake ngon