Từ vựng
旧悪
きゅうあく
vocabulary vocab word
tội lỗi trong quá khứ
tội ác cũ
旧悪 旧悪 きゅうあく tội lỗi trong quá khứ, tội ác cũ
Ý nghĩa
tội lỗi trong quá khứ và tội ác cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうあく
vocabulary vocab word
tội lỗi trong quá khứ
tội ác cũ