Từ vựng
旦過
たんが
vocabulary vocab word
nghỉ đêm (của nhà sư du phương trong Thiền tông)
chỗ ở của nhà sư du phương
cung cấp phòng cho nhà sư du phương để thiền định lâu dài
旦過 旦過 たんが nghỉ đêm (của nhà sư du phương trong Thiền tông), chỗ ở của nhà sư du phương, cung cấp phòng cho nhà sư du phương để thiền định lâu dài
Ý nghĩa
nghỉ đêm (của nhà sư du phương trong Thiền tông) chỗ ở của nhà sư du phương và cung cấp phòng cho nhà sư du phương để thiền định lâu dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0