Từ vựng
にちれい日齢 にちれい日齢 にちれい日齢

Ý nghĩa

tuổi tính theo ngày và số ngày tuổi

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠