Từ vựng
日齢
にちれい
vocabulary vocab word
tuổi tính theo ngày
số ngày tuổi
日齢 日齢 にちれい tuổi tính theo ngày, số ngày tuổi
Ý nghĩa
tuổi tính theo ngày và số ngày tuổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にちれい
vocabulary vocab word
tuổi tính theo ngày
số ngày tuổi