Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日銀券
にちぎんけん
vocabulary vocab word
tiền giấy Nhật Bản
日銀券
nichiginken
日銀券
日銀券
にちぎんけん
tiền giấy Nhật Bản
に
ち
ぎ
ん
け
ん
日
銀
券
に
ち
ぎ
ん
け
ん
日
銀
券
に
ち
ぎ
ん
け
ん
日
銀
券
Ý nghĩa
tiền giấy Nhật Bản
tiền giấy Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日銀券
tiền giấy Nhật Bản
にちぎんけん
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
銀
bạc
しろがね, ギン
金
vàng
かね, かな-, キン
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
券
vé
ケン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.