Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日用品
にちようひん
vocabulary vocab word
đồ dùng hàng ngày
日用品
nichiyouhin
日用品
日用品
にちようひん
đồ dùng hàng ngày
に
ち
よ
う
ひ
ん
日
用
品
に
ち
よ
う
ひ
ん
日
用
品
に
ち
よ
う
ひ
ん
日
用
品
Ý nghĩa
đồ dùng hàng ngày
đồ dùng hàng ngày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日用品
đồ dùng hàng ngày
にちようひん
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.