Từ vựng
日日の糧
ひびのかて
vocabulary vocab word
cơm áo gạo tiền hàng ngày
日日の糧 日日の糧 ひびのかて cơm áo gạo tiền hàng ngày
Ý nghĩa
cơm áo gạo tiền hàng ngày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひびのかて
vocabulary vocab word
cơm áo gạo tiền hàng ngày