Từ vựng
日捲り
ひめくり
vocabulary vocab word
lịch xé ngày
lịch bloc hàng ngày
日捲り 日捲り ひめくり lịch xé ngày, lịch bloc hàng ngày
Ý nghĩa
lịch xé ngày và lịch bloc hàng ngày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひめくり
vocabulary vocab word
lịch xé ngày
lịch bloc hàng ngày