Từ vựng
既設
きせつ
vocabulary vocab word
đã được thiết lập
hiện có
既設 既設 きせつ đã được thiết lập, hiện có
Ý nghĩa
đã được thiết lập và hiện có
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きせつ
vocabulary vocab word
đã được thiết lập
hiện có