Từ vựng
旗標
はたじるし
vocabulary vocab word
họa tiết (trên cờ)
huy hiệu (trên cờ)
phù hiệu
ngọn cờ (ví dụ: của dân chủ)
khẩu hiệu
sự nghiệp
mục tiêu
旗標 旗標 はたじるし họa tiết (trên cờ), huy hiệu (trên cờ), phù hiệu, ngọn cờ (ví dụ: của dân chủ), khẩu hiệu, sự nghiệp, mục tiêu
Ý nghĩa
họa tiết (trên cờ) huy hiệu (trên cờ) phù hiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0