Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
旋条
せんじょー
vocabulary vocab word
rãnh xoắn (nòng súng)
旋条
senjoo
旋条
旋条
せんじょー
rãnh xoắn (nòng súng)
せ
ん
じょ
う
旋
条
せ
ん
じょ
う
旋
条
せ
ん
じょ
う
旋
条
Ý nghĩa
rãnh xoắn (nòng súng)
rãnh xoắn (nòng súng)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
旋条
rãnh xoắn (nòng súng)
せんじょう
旋
sự quay, xoay quanh
め.ぐる, いばり, セン
𭤨
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠂉
疋
con (dùng để đếm động vật), đầu (đơn vị đếm động vật)
あし, ヒキ, ショ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
人
người
ひと, -り, ジン
条
điều khoản, khoản, điều...
えだ, すじ, ジョウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.