Từ vựng
旅鴉
たびがらす
vocabulary vocab word
kẻ lang thang
người lạ mặt
kẻ vô gia cư
kẻ du thủ du thực
người ngoài cuộc
người xa lạ
旅鴉 旅鴉 たびがらす kẻ lang thang, người lạ mặt, kẻ vô gia cư, kẻ du thủ du thực, người ngoài cuộc, người xa lạ
Ý nghĩa
kẻ lang thang người lạ mặt kẻ vô gia cư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0