Từ vựng
施米
せまい
vocabulary vocab word
gạo cứu tế
quyên góp gạo
施米 施米 せまい gạo cứu tế, quyên góp gạo
Ý nghĩa
gạo cứu tế và quyên góp gạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せまい
vocabulary vocab word
gạo cứu tế
quyên góp gạo