Từ vựng
方伯
ほうはく
vocabulary vocab word
bá tước cai quản lãnh địa
方伯 方伯 ほうはく bá tước cai quản lãnh địa
Ý nghĩa
bá tước cai quản lãnh địa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうはく
vocabulary vocab word
bá tước cai quản lãnh địa