Từ vựng
方丈
ほうじょう
vocabulary vocab word
vuông jō (khoảng 10 feet vuông)
phòng trụ trì
trụ trì
方丈 方丈 ほうじょう vuông jō (khoảng 10 feet vuông), phòng trụ trì, trụ trì
Ý nghĩa
vuông jō (khoảng 10 feet vuông) phòng trụ trì và trụ trì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0