Từ vựng
新鋭
しんえい
vocabulary vocab word
trẻ trung và năng động
đang lên
mới và xuất sắc
mới sản xuất
ngôi sao mới nổi
新鋭 新鋭 しんえい trẻ trung và năng động, đang lên, mới và xuất sắc, mới sản xuất, ngôi sao mới nổi
Ý nghĩa
trẻ trung và năng động đang lên mới và xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0