Từ vựng
新聞紙
しんぶんし
vocabulary vocab word
giấy báo
báo dùng để gói
đóng gói
v.v.
tờ báo
新聞紙 新聞紙 しんぶんし giấy báo, báo dùng để gói, đóng gói, v.v., tờ báo
Ý nghĩa
giấy báo báo dùng để gói đóng gói
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0