Từ vựng
新姓
しんせい
vocabulary vocab word
họ mới (sau khi kết hôn
v.v.)
新姓 新姓 しんせい họ mới (sau khi kết hôn, v.v.)
Ý nghĩa
họ mới (sau khi kết hôn và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんせい
vocabulary vocab word
họ mới (sau khi kết hôn
v.v.)