Từ vựng
新劇
しんげき
vocabulary vocab word
kịch shingeki
kịch mới (phong trào)
loại hình sân khấu Nhật Bản phát triển cuối thời Minh Trị
lấy cảm hứng từ kịch phương Tây hiện đại
新劇 新劇 しんげき kịch shingeki, kịch mới (phong trào), loại hình sân khấu Nhật Bản phát triển cuối thời Minh Trị, lấy cảm hứng từ kịch phương Tây hiện đại
Ý nghĩa
kịch shingeki kịch mới (phong trào) loại hình sân khấu Nhật Bản phát triển cuối thời Minh Trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0