Từ vựng
斬掛る
きりかかる
vocabulary vocab word
tấn công bằng kiếm
đâm tới
chém tới
斬掛る 斬掛る きりかかる tấn công bằng kiếm, đâm tới, chém tới
Ý nghĩa
tấn công bằng kiếm đâm tới và chém tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きりかかる
vocabulary vocab word
tấn công bằng kiếm
đâm tới
chém tới