Từ vựng
斬刻む
きりきざむ
vocabulary vocab word
chặt
băm nhỏ
cắt vụn
xé nát
斬刻む 斬刻む きりきざむ chặt, băm nhỏ, cắt vụn, xé nát
Ý nghĩa
chặt băm nhỏ cắt vụn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きりきざむ
vocabulary vocab word
chặt
băm nhỏ
cắt vụn
xé nát