Từ vựng
斤量
きんりょう
vocabulary vocab word
thuế đánh vào hàng hóa
trọng lượng quy định
trọng lượng (đo được)
trọng lượng 1000 tờ giấy (dùng để đo độ dày)
định lượng giấy
斤量 斤量 きんりょう thuế đánh vào hàng hóa, trọng lượng quy định, trọng lượng (đo được), trọng lượng 1000 tờ giấy (dùng để đo độ dày), định lượng giấy
Ý nghĩa
thuế đánh vào hàng hóa trọng lượng quy định trọng lượng (đo được)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0