Từ vựng
斜列
しゃれつ
vocabulary vocab word
hàng xoắn ốc (trong thực vật học)
斜列 斜列 しゃれつ hàng xoắn ốc (trong thực vật học)
Ý nghĩa
hàng xoắn ốc (trong thực vật học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃれつ
vocabulary vocab word
hàng xoắn ốc (trong thực vật học)