Từ vựng
斗形
とがた
vocabulary vocab word
hình vuông
đầu cột vuông
sân tập trung quân giữa hai cổng thành
斗形 斗形 とがた hình vuông, đầu cột vuông, sân tập trung quân giữa hai cổng thành
Ý nghĩa
hình vuông đầu cột vuông và sân tập trung quân giữa hai cổng thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0