Từ vựng
斑鳶エイ
まだらとびえい
vocabulary vocab word
Cá đuối đốm đại bàng
斑鳶エイ 斑鳶エイ まだらとびえい Cá đuối đốm đại bàng
Ý nghĩa
Cá đuối đốm đại bàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まだらとびえい
vocabulary vocab word
Cá đuối đốm đại bàng