Từ vựng
斑蝥
vocabulary vocab word
bọ cánh cứng hổ (đặc biệt là loài Cicindela japonica)
bọ rộp
bọ dầu
斑蝥 斑蝥 bọ cánh cứng hổ (đặc biệt là loài Cicindela japonica), bọ rộp, bọ dầu true
斑蝥
Ý nghĩa
bọ cánh cứng hổ (đặc biệt là loài Cicindela japonica) bọ rộp và bọ dầu