Từ vựng
斑気
むらき
vocabulary vocab word
tính khí thất thường
tính đồng bóng
sự bốc đồng
斑気 斑気 むらき tính khí thất thường, tính đồng bóng, sự bốc đồng
Ý nghĩa
tính khí thất thường tính đồng bóng và sự bốc đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0