Từ vựng
斉射
せいしゃ
vocabulary vocab word
loạt đạn bắn đồng loạt
loạt pháo kích
loạt súng bắn tập trung
sự bắn đồng thời (của súng hoặc pháo binh)
斉射 斉射 せいしゃ loạt đạn bắn đồng loạt, loạt pháo kích, loạt súng bắn tập trung, sự bắn đồng thời (của súng hoặc pháo binh)
Ý nghĩa
loạt đạn bắn đồng loạt loạt pháo kích loạt súng bắn tập trung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0