Từ vựng
文繞
ぶんにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)
文繞 文繞 ぶんにょう bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)
Ý nghĩa
bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)