Từ vựng
ぶんにょう
ぶんにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)
ぶんにょう ぶんにょう ぶんにょう bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)
Ý nghĩa
bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぶんにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "văn" (bộ thủ số 67)