Từ vựng
敵
てき
vocabulary vocab word
đối thủ
đối phương
kẻ thù
người cạnh tranh
kẻ địch
kẻ thù truyền kiếp
sự trả thù
vợ/chồng
敵 敵-2 てき đối thủ, đối phương, kẻ thù, người cạnh tranh, kẻ địch, kẻ thù truyền kiếp, sự trả thù, vợ/chồng
Ý nghĩa
đối thủ đối phương kẻ thù
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Phân tích thành phần
敵
kẻ thù, đối thủ
かたき, あだ, テキ
啇
cuống, thân, chân...
もと, ねもと, テキ
丷
( CDP-8BAE )