Từ vựng
かたき敵 かたき敵 かたき敵

Ý nghĩa

đối thủ đối phương kẻ thù

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠