Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
散発
さんぱつ
vocabulary vocab word
thưa thớt
rải rác
散発
sanpatsu
散発
散発
さんぱつ
thưa thớt, rải rác
さ
ん
ぱ
つ
散
発
さ
ん
ぱ
つ
散
発
さ
ん
ぱ
つ
散
発
Ý nghĩa
thưa thớt
và
rải rác
thưa thớt, rải rác
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
散発
thưa thớt, rải rác
さんぱつ
散
phân tán, tan rã, tiêu xài...
ち.る, ち.らす, サン
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
発
khởi hành, phóng thích, xuất bản...
た.つ, あば.く, ハツ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
开
( CDP-89FD )
mở, khởi động, bắt đầu
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.