Từ vựng
教育
きょういく
vocabulary vocab word
giáo dục
học vấn
đào tạo
hướng dẫn
giảng dạy
nuôi dạy
văn hóa
trau dồi
sự giáo dục
教育 教育 きょういく giáo dục, học vấn, đào tạo, hướng dẫn, giảng dạy, nuôi dạy, văn hóa, trau dồi, sự giáo dục
Ý nghĩa
giáo dục học vấn đào tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0