Từ vựng
教団
きょうだん
vocabulary vocab word
tổ chức tôn giáo
đoàn thể tôn giáo
教団 教団 きょうだん tổ chức tôn giáo, đoàn thể tôn giáo
Ý nghĩa
tổ chức tôn giáo và đoàn thể tôn giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうだん
vocabulary vocab word
tổ chức tôn giáo
đoàn thể tôn giáo