Từ vựng
故郷
こきょう
vocabulary vocab word
quê hương
nơi sinh
quê quán
nhà cũ
phế tích
di tích lịch sử
故郷 故郷-2 こきょう quê hương, nơi sinh, quê quán, nhà cũ, phế tích, di tích lịch sử
Ý nghĩa
quê hương nơi sinh quê quán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0