Từ vựng
故
ゆえ
vocabulary vocab word
đồ cũ
hàng cũ
cũ
đã qua sử dụng
trước đây
故 故-3 ゆえ đồ cũ, hàng cũ, cũ, đã qua sử dụng, trước đây
Ý nghĩa
đồ cũ hàng cũ cũ
Luyện viết
Nét: 1/9
ゆえ
vocabulary vocab word
đồ cũ
hàng cũ
cũ
đã qua sử dụng
trước đây