Từ vựng
改選
かいせん
vocabulary vocab word
tái cử
改選 改選 かいせん tái cử
Ý nghĩa
tái cử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
改選
tái cử
かいせん
かいせん
vocabulary vocab word
tái cử