Từ vựng
改竄
かいざん
vocabulary vocab word
sự thay đổi
sự giả mạo
sự làm giả
改竄 改竄 かいざん sự thay đổi, sự giả mạo, sự làm giả
Ý nghĩa
sự thay đổi sự giả mạo và sự làm giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいざん
vocabulary vocab word
sự thay đổi
sự giả mạo
sự làm giả