Từ vựng
改札口
かいさつぐち
vocabulary vocab word
cổng soát vé
cửa soát vé
lối soát vé
改札口 改札口 かいさつぐち cổng soát vé, cửa soát vé, lối soát vé
Ý nghĩa
cổng soát vé cửa soát vé và lối soát vé
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいさつぐち
vocabulary vocab word
cổng soát vé
cửa soát vé
lối soát vé