Từ vựng
支えがとれる
つかえがとれる
vocabulary vocab word
trút được gánh nặng lòng
thoát khỏi nỗi lo lắng
支えがとれる 支えがとれる つかえがとれる trút được gánh nặng lòng, thoát khỏi nỗi lo lắng
Ý nghĩa
trút được gánh nặng lòng và thoát khỏi nỗi lo lắng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0