Từ vựng
つかえがとれる
つかえがとれる
vocabulary vocab word
trút được gánh nặng lòng
thoát khỏi nỗi lo lắng
つかえがとれる つかえがとれる つかえがとれる trút được gánh nặng lòng, thoát khỏi nỗi lo lắng
Ý nghĩa
trút được gánh nặng lòng và thoát khỏi nỗi lo lắng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Mục liên quan
つかえが
取 れる
trút được gánh nặng lòng, thoá...
trút được gánh nặng lòng, thoá...
trút được gánh nặng lòng, thoá...
trút được gánh nặng lòng, thoá...
trút được gánh nặng lòng, thoá...
trút được gánh nặng lòng, thoá...
trút được gánh nặng lòng, thoá...