Từ vựng
擬態
ぎたい
vocabulary vocab word
sự bắt chước
sự mô phỏng
sự ngụy trang
擬態 擬態 ぎたい sự bắt chước, sự mô phỏng, sự ngụy trang
Ý nghĩa
sự bắt chước sự mô phỏng và sự ngụy trang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
擬態
sự bắt chước, sự mô phỏng, sự ngụy trang
ぎたい
擬
bắt chước, nhắm (súng) vào, đề cử...
まが.い, もど.き, ギ