Từ vựng
操
みさお
vocabulary vocab word
lòng trung thành
danh dự
danh dự
sự kiên định
tiết hạnh (của phụ nữ)
lòng chung thủy (ví dụ: với chồng)
操 操 みさお lòng trung thành, danh dự, danh dự, sự kiên định, tiết hạnh (của phụ nữ), lòng chung thủy (ví dụ: với chồng)
Ý nghĩa
lòng trung thành danh dự sự kiên định
Luyện viết
Nét: 1/16